Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Lên lịch một buổi họp giữa các múi giờ khác nhau – Easy Level
Từ Vựng: Meeting: (n) cuộc họp Time zone: (n) múi giờ Invite: (v) mời; (n) lời mời Prepare: (v) chuẩn bị Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kỹ Thuật Xây Dựng Đổi Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Kỹ Thuật Xây Dựng Đổi Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Technique: (n) kỹ thuật Structure: (n) kết cấu Durable: (adj) bền, lâu bền Reduce: (v) giảm Initial: (adj) ban đầu, đầu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tư vấn về chiến lược ngừng hợp tác với nhà cung cấp sau khi loại bỏ thương hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Delist: (v) loại khỏi danh sách Supplier: (n) nhà cung cấp Termination: (n) sự chấm dứt Inventory: (n) hàng tồn kho Stakeholder: (n) bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn về tỷ lệ kích cỡ cho kiểu dáng mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát hệ thống đặt món điện tử của nhà hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Bùng Phát Bệnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Máy Đo Huyết Áp Tại Nhà – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Quy Trình Mua Sắm cho Các Khoản Mua Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Supplier: (n) nhà cung cấp Purchase order: (n) đơn đặt hàng Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính, kiểm toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz