Từ Vựng:
Meeting: (n) cuộc họp
Time zone: (n) múi giờ
Invite: (v) mời; (n) lời mời
Prepare: (v) chuẩn bị
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Meeting: (n) cuộc họp
Time zone: (n) múi giờ
Invite: (v) mời; (n) lời mời
Prepare: (v) chuẩn bị
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: