Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rủi Ro Pháp Lý Khi Sử Dụng Dữ Liệu Cá Nhân Để Huấn Luyện Mô Hình – Advanced Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý Anonymize: (v) ẩn danh hóa Transparency: (n) tính minh bạch Compliance: (n) sự tuân thủ Penalties: (n) các hình phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dòng Thời Gian Sự Cố – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Tương Lai Của Sản Xuất Video Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Artificial intelligence: (n) trí tuệ nhân tạo Virtual reality: (n) thực tế ảo Live streaming: (n) phát trực tiếp Analytics: (n) phân tích dữ liệu Mobile: (adj) di động; (n) thiết bị di động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Nói Về Điều Khiển Cử Chỉ – Easy Level
Từ Vựng: Gesture: (n) cử chỉ Swipe: (v) vuốt; (n) hành động vuốt Tap: (v) chạm nhẹ; (n) cú chạm nhẹ Pinch: (v) véo, chụm (màn hình để phóng to/thu nhỏ); (n) hành động véo, chụm Long press: (n) nhấn giữ lâu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Tác Động Kinh Tế Cho Việc Di Dời Bệnh Viện – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Consultant: (n) chuyên gia tư vấn Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Relocation: (n) sự di dời Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Phương Pháp Giảng Dạy Phù Hợp Với Từng Người Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dữ Liệu Phỏng Vấn Xuất Và Khuyến Nghị Giữ Chân Nhân Viên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Một Con Phố Nổi Tiếng – Easy Level
Từ Vựng: Famous: (adj) nổi tiếng Shops: (n) cửa hàng Cafes: (n) quán cà phê Festivals: (n) lễ hội Culture: (n) văn hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Họp Giải Quyết Tranh Chấp Thay Thế Với HMRC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Công Cụ Bảo Mật Container Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz