Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Anonymize: (v) ẩn danh hóa
Transparency: (n) tính minh bạch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Penalties: (n) các hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Anonymize: (v) ẩn danh hóa
Transparency: (n) tính minh bạch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Penalties: (n) các hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này: