Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Presenting the Logistics SLA Framework – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Trong Phát Triển Chung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Quyết Định Của Tòa Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Viết Email Giới Thiệu Chuyên Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Greeting: (n) lời chào Introduce: (v) giới thiệu Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ Purpose: (n) mục đích Closing: (n) phần kết thúc (trong thư từ, email) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Sum-of-the-Parts Valuation for Conglomerate Demerger – Advanced Level
Từ Vựng: Valuation: (n) sự định giá Conglomerate: (n) tập đoàn đa ngành Demerger: (n) sự tách công ty Division: (n) bộ phận, phòng ban Discount: (n) chiết khấu; (v) chiết khấu, giảm giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Circadian Rhythm Lighting in a Care Home – Easy Level
Từ Vựng: Circadian: (adj) theo chu kỳ sinh học Rhythm: (n) nhịp điệu Brightness: (n) độ sáng Relax: (v) thư giãn Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hỗ Trợ Nhân Viên Phụ Thuộc Chất Kích Thích – Medium Level
Từ Vựng: Dependency: (n) sự phụ thuộc Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Counselor: (n) cố vấn, người tư vấn Flexible: (adj) linh hoạt Recover: (v) phục hồi, hồi phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo An Toàn Cho Nhân Viên Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Kế Hoạch Kiểm Thử Hệ Thống Game Mới Cho Đội QA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Đào Tạo Vệ Sinh Thực Phẩm Và Chất Gây Dị Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz