Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Loại bỏ các trang có lượt truy cập tự nhiên cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày kế hoạch tăng trưởng ba năm – Advanced Level
Từ Vựng: Ambitious: (adj) tham vọng Expand: (v) mở rộng Feedback: (n) phản hồi Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Radio về Chương Trình Vắc-xin Cúm Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Nhận Biết Dấu Hiệu Cảnh Báo Sớm Và Hành Động Nhanh Chóng – Medium Level
Từ Vựng: Pale: (adj) tái nhợt Breathing: (n) sự thở Heart rate: (n) nhịp tim Warning sign: (n) dấu hiệu cảnh báo Escalate: (v) tăng lên, trở nên nghiêm trọng hơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Nhà Báo về Quyền Tiếp Cận Truyền Thông Có Đạo Đức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Nộp Lại Sau Khi Điểm Tài Trợ Thấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói về Thay Đổi Giá của Đối Thủ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nghiên Cứu Yêu Cầu Giấy Phép Dịch Vụ Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Lợi Ích Của Việc Giải Quyết Tranh Chấp Sớm – Advanced Level
Từ Vựng: Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận Resolution: (n) sự giải quyết Settlement: (n) sự dàn xếp, sự giải quyết (vấn đề pháp lý) Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp Backup: (n) sự hỗ trợ, sự dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Planning Our First Podcast Episode – Easy Level
Từ Vựng: Podcast: (n) chương trình phát thanh trực tuyến Episode: (n) tập (của chương trình, phim) Guest: (n) khách mời Introduction: (n) phần giới thiệu Record: (v) ghi âm; (n) bản ghi âm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz