Từ Vựng:
Pale: (adj) tái nhợt
Breathing: (n) sự thở
Heart rate: (n) nhịp tim
Warning sign: (n) dấu hiệu cảnh báo
Escalate: (v) tăng lên, trở nên nghiêm trọng hơn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pale: (adj) tái nhợt
Breathing: (n) sự thở
Heart rate: (n) nhịp tim
Warning sign: (n) dấu hiệu cảnh báo
Escalate: (v) tăng lên, trở nên nghiêm trọng hơn
Luyện tập thêm về bài học này: