Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Đồng Cỏ Cho Chăn Nuôi Bò Ăn Cỏ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Kết Quả Thẩm Định – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Giá Cả và Giá Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Cùng Nhau Phát Triển Tài Liệu Đào Tạo – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Training: (n) đào tạo Materials: (n) tài liệu Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Examples: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Yêu Cầu Khẩn Kết Quả Xét Nghiệm – Advanced Level
Từ Vựng: Urgent: (adj) khẩn cấp Results: (n) kết quả Samples: (n) mẫu bệnh phẩm Prioritize: (v) ưu tiên Notify: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Sự Đồng Thuận Trước Cuộc Bỏ Phiếu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triển Khai Bảng Điều Khiển Chỉ Số Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Đánh Giá Chức Năng Và Triệu Chứng Khớp Thái Dương Hàm – Advanced Level
Từ Vựng: Clicking: (n) tiếng kêu lách cách (khi há miệng hoặc cử động hàm) Locking: (n) sự kẹt, sự cứng khớp (hàm) Headache: (n) đau đầu Chewing: (n) sự nhai Pain: (n) đau, cơn đau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sự Chậm Trễ Của Dự Án Và Thời Gian Biểu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Một Lỗ Hổng Phần Mềm Nghiêm Trọng – Medium Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Dependency: (n) sự phụ thuộc Authentication: (n) xác thực Patch: (n) bản vá Urgent: (adj) khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz