Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hạn Chót Nộp Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Chốt Deal Đăng Ký Nhiều Năm – Advanced Level
Từ Vựng: Subscription: (n) sự đăng ký, sự thuê bao Upfront: (adj) trả trước, thanh toán trước Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Cancellation: (n) sự hủy bỏ, sự chấm dứt hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Xây Dựng Một Hướng Dẫn Quốc Gia – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kế Hoạch Phát Triển Nghề Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Phát Hiện Tác Động Bất Bình Đẳng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Trình Bày Báo Cáo Quản Lý Rủi Ro Bên Thứ Ba – Easy Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán Score: (n) điểm số, kết quả Control: (n) kiểm soát, điều khiển; (v) kiểm soát, điều khiển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Thay Đổi Khung Đánh Giá – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đấu Tranh Cho Người Dùng Yếu Thế Trong Thiết Kế Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Thỏa Thuận Lợi Ích Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giữ Trẻ Em Hứng Thú Trong Chuyến Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz