Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày các KPI chuỗi cung ứng trong buổi rà soát quý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Báo Cáo Chi Phí Hằng Tháng Và Dự Báo – Easy Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Supplier: (n) nhà cung cấp Overtime: (n) làm thêm giờ; (adv) ngoài giờ làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Tư vấn về quyền theo Luật Chăm Sóc và quy trình đánh giá – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Care: (n) sự chăm sóc; (v) chăm sóc Rights: (n) quyền lợi Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Support: (n) sự hỗ trợ; (v) hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư vấn SEO cho các sản phẩm theo mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tranh chấp với nhà cung cấp về việc hủy đơn hàng – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Order: (v) đặt hàng; (n) đơn hàng Cancel: (v) hủy Range: (n) phạm vi sản phẩm Communication: (n) giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Bộ Trưởng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Dữ Liệu trong Thí Nghiệm Vật Lý – Medium Level
Từ Vựng: Integrity: (n) tính toàn vẹn Entries: (n) mục nhập Timestamps: (n) dấu thời gian Script: (n) kịch bản; (n) bản ghi Batch: (n) lô; (n) mẻ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tại Sao Anh Phải Uống Hết Kháng Sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Antibiotic: (n) kháng sinh Bacteria: (n) vi khuẩn Infection: (n) sự nhiễm trùng Resistance: (n) sự kháng thuốc Medicine: (n) thuốc; y học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Buổi Trị Liệu Tại Khoa Tâm Thần – Easy Level
Từ Vựng: Calm: (adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh Safe: (adj) an toàn Hopeful: (adj) đầy hy vọng Alone: (adj) một mình, cô đơn Scared: (adj) sợ hãi, hoảng sợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nộp Đánh Giá Tiếp Tục Hàng Năm lên IRB – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz