Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing: Hiểu Tác Động Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Customer: (n) khách hàng Feedback: (n) phản hồi Impact: (n) tác động Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Kiểm Tra Tài Liệu để Trao Đổi Hợp Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Signature: (n) chữ ký Inconsistency: (n) sự không nhất quán Checklist: (n) danh sách kiểm tra Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Các Lựa Chọn Dàn Xếp Với Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Managing an Embargo for an Exclusive Story – Easy Level
Từ Vựng: Embargo: (n) lệnh cấm vận, lệnh cấm xuất bản Exclusive: (adj) độc quyền Leak: (v) rò rỉ thông tin; (n) sự rò rỉ thông tin Trust: (n) sự tin cậy, niềm tin Publish: (v) xuất bản, công bố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Resolving a Billing Discrepancy with Cloud Support – Advanced Level
Từ Vựng: Billing: (n) việc lập hóa đơn Invoice: (n) hóa đơn Discrepancy: (n) sự sai lệch, sự không khớp Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ, bảo trì Correct: (v) sửa chữa, chỉnh sửa; (adj) đúng, chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Phản Hồi Thách Thức Về Cam Kết Đa Dạng – Advanced Level
Từ Vựng: Diversity: (n) sự đa dạng Commitment: (n) sự cam kết Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Partnership: (n) sự hợp tác Inclusion: (n) sự hòa nhập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mô Hình Nhượng Quyền Để Phát Triển Quốc Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Mô Hình Nhượng Quyền Để Phát Triển Quốc Tế – Easy Level
Từ Vựng: Franchise: (n) nhượng quyền thương mại Brand: (n) thương hiệu Profit: (n) lợi nhuận Quality: (n) chất lượng Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Tài Sản Infographic Dễ Tiếp Cận – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Chỉ Số Giữ Chân Người Chơi Và Đề Xuất Cải Thiện – Medium Level
Từ Vựng: Retention: (n) sự giữ chân người chơi Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia của người chơi Metrics: (n) các chỉ số đo lường Feedback: (n) phản hồi Implement: (v) thực hiện, triển khai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz