Từ Vựng:
Diversity: (n) sự đa dạng
Commitment: (n) sự cam kết
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Partnership: (n) sự hợp tác
Inclusion: (n) sự hòa nhập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diversity: (n) sự đa dạng
Commitment: (n) sự cam kết
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Partnership: (n) sự hợp tác
Inclusion: (n) sự hòa nhập
Luyện tập thêm về bài học này: