Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Rà Soát Thiết Kế Bảo Mật Cho Tích Hợp Bên Thứ Ba – Medium Level
Từ Vựng: Oauth: (n) giao thức ủy quyền Token: (n) mã thông báo Tls: (n) giao thức bảo mật lớp truyền tải Revoke: (v) thu hồi Permissions: (n) quyền truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Thời Gian Chuyển Cảnh Và Hoạt Ảnh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thông Báo Thay Đổi Chuyển Xe Trong Tour Nhiều Ngày – Advanced Level
Từ Vựng: Transfer: (v) chuyển giao, chuyển đổi; (n) sự chuyển giao, sự chuyển đổi Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Cooperation: (n) sự hợp tác Luggage: (n) hành lý Departure: (n) sự khởi hành, sự xuất phát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Điều Khoản Hợp Đồng Lao Động Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Thiết Kế Giảng Dạy Cho Đào Tạo Phần Mềm – Easy Level
Từ Vựng: Instruction: (n) hướng dẫn Simple: (adj) đơn giản Picture: (n) hình ảnh Quiz: (n) bài kiểm tra nhỏ Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Báo Cáo Tiến Độ Hằng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết các cập nhật bất đồng bộ chi tiết trong các kênh dự án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cuộc họp đánh giá hiệu suất dòng sản phẩm độc quyền số – Easy Level
Từ Vựng: Exclusive: (adj) độc quyền Range: (n) phạm vi sản phẩm Sales: (n) doanh số bán hàng Launch: (v) ra mắt sản phẩm Satisfaction: (n) sự hài lòng khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Sự Không Chắc Chắn Hệ Thống trong Phân Tích Lỗi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tư Vấn Bệnh Nhân về Tương Tác Lithium và NSAID – Advanced Level
Từ Vựng: Lithium: (n) lithium Nsaid: (n) thuốc chống viêm không steroid Monitoring: (n) sự theo dõi Prescription: (n) đơn thuốc Symptoms: (n) triệu chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz