Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Sinh Học: Briefing Về Chuẩn Bị Thuốc Thử Assay – Advanced Level
Từ Vựng: Assay: (n) phương pháp phân tích sinh học Reagent: (n) thuốc thử Buffer: (n) dung dịch đệm Substrate: (n) cơ chất Enzyme: (n) enzyme, men Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Xem Xét Kết Quả Đối Chiếu Ba Chiều Tự Động – Easy Level
Từ Vựng: Exception: (n) ngoại lệ Quantity: (n) số lượng Mismatch: (n) sự không khớp Supplier: (n) nhà cung cấp Correction: (n) sự sửa chữa, sự điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Kết Quả Quét CT – Easy Level
Từ Vựng: Ct scan: (n) chụp cắt lớp vi tính Bleed: (v) chảy máu Medication: (n) thuốc điều trị Monitoring: (n) sự theo dõi Icu: (n) phòng chăm sóc tích cực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Xung Đột Phiên Bản Phần Mềm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Từ Chối Cất Cánh và Dừng An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Rejected: (v) bị từ chối Take-off: (n) sự cất cánh Brakes: (n) phanh Notify: (v) thông báo Priority: (n) sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đăng Ký Giống Cho Cây Trồng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thảo Luận Mô Hình Thực Hiện Đơn Cho Ra Mắt Thị Trường Mới – Medium Level
Từ Vựng: Fulfilment: (n) hoàn tất đơn hàng Warehouses: (n) kho hàng Logistics: (n) hậu cần Customs: (n) hải quan Taxes: (n) thuế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Vượt Chi Phí Và Giảm Thiểu Rủi Ro – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cung Cấp Ý Kiến Thứ Hai – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Về Quyền Riêng Tư Sai Khác Cho Nhân Viên Tuân Thủ – Easy Level
Từ Vựng: Differential privacy: (n) bảo mật vi phân Noise: (n) nhiễu Data: (n) dữ liệu Privacy: (n) quyền riêng tư Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz