Từ Vựng:
Differential privacy: (n) bảo mật vi phân
Noise: (n) nhiễu
Data: (n) dữ liệu
Privacy: (n) quyền riêng tư
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Differential privacy: (n) bảo mật vi phân
Noise: (n) nhiễu
Data: (n) dữ liệu
Privacy: (n) quyền riêng tư
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: