Từ Vựng:
Ct scan: (n) chụp cắt lớp vi tính
Bleed: (v) chảy máu
Medication: (n) thuốc điều trị
Monitoring: (n) sự theo dõi
Icu: (n) phòng chăm sóc tích cực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ct scan: (n) chụp cắt lớp vi tính
Bleed: (v) chảy máu
Medication: (n) thuốc điều trị
Monitoring: (n) sự theo dõi
Icu: (n) phòng chăm sóc tích cực
Luyện tập thêm về bài học này: