Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Một Bệnh Nhân Đang Trải Qua Nỗi Đau Buồn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Phản Hồi Báo Cáo Truyền Thông Chỉ Trích – Medium Level
Từ Vựng: Critical: (adj) quan trọng, then chốt Effectiveness: (n) hiệu quả Data: (n) dữ liệu Reputation: (n) uy tín Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Hỗ Trợ Kỹ Thuật Cho Hiệu Suất Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Slow: (adj) chậm Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Memory: (n) bộ nhớ Restart: (v) khởi động lại Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Đồng Bộ Chỉ Số Sao Bắc Đẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Đồng Bộ Chỉ Số Sao Bắc Đẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Returning Exhibition Goods After Trade Show – Advanced Level
Từ Vựng: Inventory: (n) hàng tồn kho Customs: (n) hải quan Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng Fragile: (adj) dễ vỡ Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Bộ Hồ Sơ Tòa Án – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Auditing and Disabling User Accounts – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Disable: (v) vô hiệu hóa Account: (n) tài khoản Employee: (n) nhân viên Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Presenting Compliance Due Diligence Findings on Sanctions Risk – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Understanding a Regional Dialect in Court – Easy Level
Từ Vựng: Dialect: (n) phương ngữ Fixin’: (v) chuẩn bị Defendant: (n) bị cáo Store: (n) cửa hàng Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz