Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Disable: (v) vô hiệu hóa
Account: (n) tài khoản
Employee: (n) nhân viên
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Disable: (v) vô hiệu hóa
Account: (n) tài khoản
Employee: (n) nhân viên
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: