Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Bathroom Design for a Spa-Like Feel – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Thứ Tự Phỏng Vấn Ứng Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Lấp Đầy Và Doanh Thu Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Concept Đã Cập Nhật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Lên Kế Hoạch Chương Trình Đồ Uống Cho Quầy Bar Sân Thượng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Cocktails: (n) các loại đồ uống pha chế có cồn Craft: (n) nghề thủ công; (v) làm thủ công Non-alcoholic: (adj) không chứa cồn Specials: (n) các món đặc biệt Recipes: (n) công thức nấu ăn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Kết Quả Lợi Nhuận Hàng Quý – Easy Level
Từ Vựng: Earnings: (n) thu nhập, lợi nhuận Quarter: (n) quý (thời gian trong năm tài chính) Expenses: (n) chi phí Profit: (n) lợi nhuận Invest: (v) đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thay Đổi Thực Đơn Trước Giờ Phục Vụ – Medium Level
Từ Vựng: Ingredient: (n) nguyên liệu Menu: (n) thực đơn Service: (n) dịch vụ Kitchen: (n) nhà bếp Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Yêu Cầu Mua Hàng Quốc Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Bản Đồ Quy Trình Hiện Tại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Rà Soát Ngân Sách Sự Kiện – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Venue: (n) địa điểm tổ chức Catering: (n) dịch vụ ăn uống Decorations: (n) đồ trang trí Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz