Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Nền Tảng Nhà Phát Triển Nội Bộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội thảo rủi ro chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết kế một dịch vụ web phân tán có khả năng mở rộng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Khuyết Tật Bề Mặt Tấm Bê Tông Đúc Sẵn – Advanced Level
Từ Vựng: Defect: (n) khuyết tật Inspection: (n) sự kiểm tra Shipment: (n) lô hàng, việc vận chuyển hàng hóa Curing: (n) quá trình dưỡng hộ (bê tông) Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Yêu Cầu Lệnh Thay Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện sự đầy đủ dữ liệu sản phẩm để trình bày trực tuyến tốt hơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Thông Cáo Báo Chí cho Truyền Thông Địa Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Các Lựa Chọn Chính Sách Giáo Dục cho Bộ Trưởng – Easy Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Approach: (n) phương pháp tiếp cận; (v) tiếp cận Training: (n) đào tạo Technology: (n) công nghệ Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Dạy Cử Động An Toàn và Phòng Ngừa Té Ngã cho Loãng Xương – Easy Level
Từ Vựng: Osteoporosis: (n) loãng xương Movement: (n) cử động, vận động Fall: (v) ngã; (n) sự ngã Cane: (n) gậy chống Clutter: (n) sự bừa bộn, lộn xộn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz