Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Lịch Hoạt Động Khách Sạn Cho Gia Đình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giải Thích Bình Tĩnh Về Chuyến Bay – Easy Level
Từ Vựng: Engine: (n) động cơ Turbulence: (n) sự nhiễu loạn, sự rung lắc (trên máy bay) Pressure: (n) áp suất Safe: (adj) an toàn Normal: (adj) bình thường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chỉ Đạo Năng Lượng Trong Cảnh Đám Đông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thay Đổi Thông Số Kỹ Thuật Nguyên Liệu Đầu Vào – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Logistics Chuỗi Lạnh Cho Xuất Khẩu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Chi Phí – Lợi Ích – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Mô Hình Phát Tán Không Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tối Ưu Hóa PCR Cho Bộ Mồi Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Theo Dõi Kết Quả Phân Giai Đoạn Ung Thư – Advanced Level
Từ Vựng: Staging: (n) giai đoạn hóa (đánh giá mức độ tiến triển của bệnh) Distressed: (adj) đau đớn, khó chịu Chemotherapy: (n) hóa trị liệu Radiation: (n) bức xạ Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Lệnh ATC Mâu Thuẫn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz