Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Phân Tích Tuổi Nợ Phải Thu Cho Giám Đốc Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Các Kỹ Thuật Mới Từ Buổi Workshop Về Phương Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Đề Xuất Thiết Kế Lại Trang Chủ – Easy Level
Từ Vựng: Homepage: (n) trang chủ Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế User: (n) người dùng Button: (n) nút bấm Color: (n) màu sắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Quy Tắc FTC Về Công Khai Trong Influencer Marketing – Medium Level
Từ Vựng: Disclose: (v) tiết lộ Partnership: (n) quan hệ đối tác Sponsored: (adj) được tài trợ Fine: (adj) tốt; (n) tiền phạt Audience: (n) khán giả, người xem, đối tượng mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Chi Phí Đa Đám Mây Cho Dịch Vụ Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu Về Giá Trị P Và Ý Nghĩa Thống Kê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Trao Đổi Về Quy Tắc Bảo Mật HIPAA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Cuộc Họp Tổng Kết Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Retrospective: (n) buổi xem lại phim; (adj) thuộc về quá khứ Delivery: (n) sự giao hàng; sự trình bày (video, nội dung) Outcomes: (n) kết quả, thành quả Flexibility: (n) sự linh hoạt Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Hải Quan: Trình Bày Bài Học Kinh Nghiệm Sau Kiểm Toán – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Compliance: (n) sự tuân thủ Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Chuyên Gia Lĩnh Vực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz