Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Compliance: (n) sự tuân thủ
Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Compliance: (n) sự tuân thủ
Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: