Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Giúp Khách Hàng Chọn Thuốc Kháng Acid – Easy Level
Từ Vựng: Antacid: (n) thuốc kháng axit Occasional: (adj) thỉnh thoảng Chronic: (adj) mãn tính Chewable: (adj) có thể nhai được Liquid: (n) dung dịch; (adj) dạng lỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Phục Hồi Sau Phẫu Thuật ACL – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Điều Phối Tuyên Bố Vận Động Chung – Medium Level
Từ Vựng: Joint: (adj) chung, liên kết Advocacy: (n) sự vận động, sự ủng hộ Consortium: (n) liên minh, liên hiệp Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Tone: (n) giọng điệu, thái độ trong văn bản hoặc lời nói Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Việc với Nhóm Bản Địa Hóa về Văn Bản UX – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Holding Returned Goods for Supplier Inspection – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Dòng Thời Gian Sự Kiện trong Vụ Kiện Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Complain: (v) khiếu nại Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp) Trial: (n) phiên tòa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Discussing Public Interest and Leaked Documents – Medium Level
Từ Vựng: Leak: (v) rò rỉ thông tin; (n) sự rò rỉ thông tin Public interest: (n) lợi ích công cộng National security: (n) an ninh quốc gia Journalist: (n) nhà báo Verify: (v) xác minh, kiểm chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Sự Cố và Khôi Phục Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng) Recovery: (n) sự khôi phục (hệ thống) Stakeholders: (n) các bên liên quan Monitoring: (n) việc giám sát (mạng) Router: (n) bộ định tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Advising a Solicitor on Interview Pace – Medium Level
Từ Vựng: Manageable: (a) có thể quản lý được Nervous: (a) lo lắng, hồi hộp Polite: (a) lịch sự Steady: (a) vững chắc, ổn định Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Lập Kế Hoạch Nhân Lực Cho Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Workforce: (n) lực lượng lao động Launch: (v) khởi động (dự án, chương trình) Assembly: (n) cuộc họp, sự tập hợp Training: (n) đào tạo Backup: (n) dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu, hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz