Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Gắn Kết Cộng Đồng cho Dự Án Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Cuộc Họp Hội Đồng Hợp Tác cho Thí Nghiệm Vật Lý – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Measurement: (n) phép đo Accuracy: (n) độ chính xác Proposal: (n) đề xuất Phase: (n) pha, giai đoạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Thay Đổi Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trình Bày Phát Hiện Ecgônômi cho Ủy Ban An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Ergonomic: (adj) thuộc về công thái học Posture: (n) tư thế Strain: (n) sự căng cơ; (v) làm căng cơ Intervention: (n) sự can thiệp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Ngẫu Nhiên Hóa và Làm Mù – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Tăng Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghĩa Vụ Của Giám Đốc Khi Gần Mất Khả Năng Thanh Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Khối Lượng Công Việc Và Căng Thẳng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Email Xin Lỗi về Sự Cố Dịch Vụ Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Apology: (n) lời xin lỗi Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng, điện) Sincere: (adj) chân thành Resolve: (v) giải quyết Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Họp Đánh Giá Danh Mục Bằng Sáng Chế Thường Niên – Advanced Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế Renewal: (n) sự gia hạn Strategic: (adj) mang tính chiến lược Portfolio: (n) danh mục tài sản (ví dụ: danh mục bằng sáng chế) Expiration: (n) sự hết hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz