Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Tín Dụng Thuế R&D – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Workshop Lập Kế Hoạch Năng Lực Cho Tăng Trưởng Hệ Thống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Kiểm Tra Kết Quả Amylase Huyết Thanh Cao – Medium Level
Từ Vựng: Serum: (n) huyết thanh Amylase: (n) enzyme amylase Pancreatitis: (n) viêm tụy Clinical: (adj) thuộc lâm sàng Context: (n) ngữ cảnh, bối cảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Buổi họp với đội di động – Easy Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Contract: (n) hợp đồng; (v) cam kết Specification: (n) đặc tả kỹ thuật Authentication: (n) xác thực Endpoint: (n) điểm cuối (giao diện hoặc dịch vụ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảo vệ chiến lược SEO trước những thay đổi của AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về việc chuyển đổi khách hàng tiềm năng từ marketing – Easy Level
Từ Vựng: Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Campaign: (n) chiến dịch Conversion: (n) sự chuyển đổi (khách hàng tiềm năng thành khách hàng mua hàng) Pipeline: (n) quy trình bán hàng Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cuộc Họp Cộng Đồng về Chất Lượng Không Khí – Medium Level
Từ Vựng: Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị theo dõi Pollution: (n) ô nhiễm Community: (n) cộng đồng Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng Healthy: (adj) khỏe mạnh, lành mạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Sử Dụng Ống Hít Cho Bệnh Hen Suyễn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Quy Trình Đánh Giá Bên Ngoài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Nghiên Cứu trước Ủy Ban Chính Phủ – Medium Level
Từ Vựng: Pollution: (n) ô nhiễm Asthma: (n) bệnh hen suyễn Emission: (n) sự phát ra (khí, chất thải) Data: (n) dữ liệu Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz