Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Contract: (n) hợp đồng; (v) cam kết
Specification: (n) đặc tả kỹ thuật
Authentication: (n) xác thực
Endpoint: (n) điểm cuối (giao diện hoặc dịch vụ)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Contract: (n) hợp đồng; (v) cam kết
Specification: (n) đặc tả kỹ thuật
Authentication: (n) xác thực
Endpoint: (n) điểm cuối (giao diện hoặc dịch vụ)
Luyện tập thêm về bài học này: