Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị theo dõi
Pollution: (n) ô nhiễm
Community: (n) cộng đồng
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Healthy: (adj) khỏe mạnh, lành mạnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị theo dõi
Pollution: (n) ô nhiễm
Community: (n) cộng đồng
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Healthy: (adj) khỏe mạnh, lành mạnh
Luyện tập thêm về bài học này: