Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Về Học Đảo Ngược Cho Phụ Huynh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kế Hoạch Làm Mới Nội Dung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Về Sự Chậm Trễ Phương Tiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Tiết Kiệm Nước Với Quy Trình Nhuộm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Dyeing: (n) quá trình nhuộm Process: (n) quy trình Pollution: (n) ô nhiễm Environment: (n) môi trường Resource: (n) nguồn tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Tài Liệu Ngừng Sử Dụng API Endpoint – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sai Lệch Giữa Mẫu Yêu Cầu Và Ống Mẫu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Hệ thống thông báo trạng thái đơn hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Transparency: (n) sự minh bạch Notification: (n) thông báo Tracking: (n) việc theo dõi Customization: (n) sự tùy chỉnh Expectations: (n) kỳ vọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Cập nhật trạng thái về sự chậm trễ phát hành phần mềm – Advanced Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Stakeholders: (n) các bên liên quan Bugs: (n) lỗi phần mềm Testing: (n) việc kiểm thử Release: (n) phiên bản phát hành; (v) phát hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi CPD Về Tiêu Chuẩn Thiết Kế Cầu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Buổi CPD Về Tiêu Chuẩn Thiết Kế Cầu Mới – Easy Level
Từ Vựng: Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Material: (n) vật liệu Earthquake: (n) động đất Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz