Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Cập Nhật CRM Sau Các Cuộc Gọi Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Probability: (n) xác suất Next step: (n) bước tiếp theo Notes: (n) ghi chú Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Brand Lift – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Hạng Mục Hành Động Sau Rà Soát Sự Cố – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Độ Tin Cậy Và Rủi Ro Của Mô Hình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo An Ninh Mạng Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Nội Dung Và Tần Suất Thông Báo – Medium Level
Từ Vựng: Notification: (n) thông báo Frequency: (n) tần suất Copy: (n) nội dung văn bản; (v) sao chép Simpler: (adj) đơn giản hơn Call to action: (n) lời kêu gọi hành động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Câu Chuyện Đằng Sau Truyền Thống Ẩm Thực Địa Phương Của Mình – Medium Level
Từ Vựng: Tradition: (n) truyền thống Ingredients: (n) nguyên liệu Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Festival: (n) lễ hội Recipe: (n) công thức nấu ăn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Họp Giải Quyết Tranh Chấp Thay Thế Với HMRC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Đến Phòng Xét Nghiệm Chuyên Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Bài tập lập bản đồ chuỗi cung ứng – Medium Level
Từ Vựng: Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Sub-tier: (n) cấp phụ Mapping: (n) bản đồ quy trình Risk: (n) rủi ro Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz