Từ Vựng:
Notification: (n) thông báo
Frequency: (n) tần suất
Copy: (n) nội dung văn bản; (v) sao chép
Simpler: (adj) đơn giản hơn
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Notification: (n) thông báo
Frequency: (n) tần suất
Copy: (n) nội dung văn bản; (v) sao chép
Simpler: (adj) đơn giản hơn
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Luyện tập thêm về bài học này: