Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Probability: (n) xác suất
Next step: (n) bước tiếp theo
Notes: (n) ghi chú
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Probability: (n) xác suất
Next step: (n) bước tiếp theo
Notes: (n) ghi chú
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: