Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phối hợp kiểm thử khả năng duy trì chuỗi cung ứng đa địa điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày dòng thời gian sự cố – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Giám Sát Kết Cấu Cầu Nhịp Dài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Giám Sát Kết Cấu Cầu Nhịp Dài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày kết quả công tác xã hội cộng đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Community: (n) cộng đồng Loneliness: (n) sự cô đơn Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Childcare: (n) chăm sóc trẻ em Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tối ưu hồ sơ Google Business cho kết quả tìm kiếm địa phương (local pack) – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp đề xuất ngân sách theo mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cuộc họp đề xuất ngân sách theo mùa – Easy Level
Từ Vựng: Margin: (n) lợi nhuận biên Proposal: (n) đề xuất Supplier: (n) nhà cung cấp Negotiate: (v) thương lượng Finalize: (v) hoàn tất, chốt lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý Tình huống Đoàn khách Đến muộn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Lời Khuyên về Trả Lời Câu Hỏi Nghị Viện – Easy Level
Từ Vựng: Sensitive: (adj) nhạy cảm Parliamentary: (adj) thuộc quốc hội Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz