Từ Vựng:
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Parliamentary: (adj) thuộc quốc hội
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Parliamentary: (adj) thuộc quốc hội
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: