Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Chiến Lược Tái Tạo Phố Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Marketing: (n) tiếp thị Community: (n) cộng đồng Regeneration: (n) sự tái tạo, phục hồi (khu vực đô thị) Partnership: (n) sự hợp tác, quan hệ đối tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Dịch Thuật Và Bản Địa Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Một Lịch Trình Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Tiêu Chuẩn Test Môi Trường Cho Vải Kỹ Thuật Ngoài Trời – Medium Level
Từ Vựng: Uv resistance: (n) khả năng chống tia cực tím Water repellency: (n) khả năng chống thấm nước Mildew: (n) nấm mốc Tear resistance: (n) khả năng chống rách Durability: (n) độ bền, khả năng bền bỉ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết Chính Sách Môi Trường Cho ISO 14001 – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Ưu Tiên Yêu Cầu Bằng Phương Pháp MoSCoW – Easy Level
Từ Vựng: Prioritize: (v) ưu tiên Requirement: (n) yêu cầu Methodology: (n) phương pháp luận Critical: (adj) quan trọng, then chốt Feature: (n) đặc điểm, tính năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thống nhất một định nghĩa rõ ràng về “Hoàn thành” (Definition of Done) – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Rủi Ro Thiết Kế Tại Buổi Đánh Giá Dự Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Rủi Ro Thiết Kế Tại Buổi Đánh Giá Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Supplier: (n) nhà cung cấp Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận các phương án cho hàng tồn bán chậm – Easy Level
Từ Vựng: Markdown: (n) giảm giá đặc biệt Redistribute: (v) phân phối lại Slow-moving: (adj) hàng hóa bán chậm Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa Buyer: (n) người mua hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz