Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thảo Luận Thực Hiện Đơn Hàng Thương Mại Điện Tử Cho Thị Trường Mới – Medium Level
Từ Vựng: Fulfilment: (n) việc thực hiện đơn hàng Warehouse: (n) kho hàng Packaging: (n) bao bì Returns: (n) hàng trả lại Delivery: (n) việc giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Hiệu Suất Cơ Sở Dữ Liệu Và Giải Pháp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Ghép Xương Trước Khi Đặt Implant Nha Khoa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Các Ràng Buộc Công Bằng Trong Thiết Kế Mô Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Đánh Giá Mức Độ Trưởng Thành SOC – Medium Level
Từ Vựng: Soc: (n) Trung tâm điều hành an ninh mạng Maturity: (n) mức độ trưởng thành Automation: (n) tự động hóa Threat intelligence: (n) thông tin tình báo về mối đe dọa Incident response: (n) phản ứng sự cố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Về Can Thiệp Đọc Sớm – Easy Level
Từ Vựng: Intervention: (n) sự can thiệp Phonics: (n) phương pháp dạy phát âm chữ cái Guided: (adj) được hướng dẫn Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Skills: (n) kỹ năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tham Quan Một Xưởng Rượu Vang Thủ Công Nhỏ – Advanced Level
Từ Vựng: Ferment: (v) lên men Additive: (n) chất phụ gia Vineyard: (n) vườn nho Oak barrel: (n) thùng gỗ sồi Artisan: (n) thợ thủ công Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Mối Đe Dọa An Ninh Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Xem Lại Tài Liệu API – Advanced Level
Từ Vựng: Structure: (n) cấu trúc Authentication: (n) xác thực Endpoint: (n) điểm cuối Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá hiệu suất từ đầu mùa đến nay – Advanced Level
Từ Vựng: Logistics: (n) hậu cần Contracts: (n) hợp đồng Market share: (n) thị phần Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz