Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Về Trình Quản Lý Mật Khẩu Và Các Thực Hành Tốt Nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Tài Khoản Hoãn Nộp Thuế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Yêu Cầu Kích Thước Vùng Chạm Cho Di Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Quản Lý Một Nhóm Du Khách – Medium Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng Punctuality: (n) sự đúng giờ Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Tourist: (n) khách du lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Phiên Điều Trần Tòa Án Thuế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thiết Kế Chính Sách Auto-Scaling – Medium Level
Từ Vựng: Auto-scaling: (n) tự động mở rộng/thu nhỏ Cpu: (n) bộ xử lý trung tâm Request queue: (n) hàng đợi yêu cầu Metric: (n) chỉ số đo lường Policy: (n) chính sách, quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Danh Tính Bệnh Nhân Trước Khi Lấy Mẫu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nhu Cầu Dữ Liệu Cho Phân Tích Rủi Ro Bằng AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Chiến lược thẻ canonical cho nội dung phân trang – Medium Level
Từ Vựng: Canonical: (adj) chuẩn, chính thức Paginated: (adj) được đánh số trang Equity: (n) giá trị vốn chủ sở hữu Consolidate: (v) củng cố, hợp nhất Navigate: (v) điều hướng, dẫn đường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dùng một người ủng hộ nội bộ để thúc đẩy bán hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz