Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Trường Hợp Kinh Doanh cho Đầu Tư Coaching Lãnh Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành Coaching: (n) huấn luyện, đào tạo Productivity: (n) năng suất Retention: (n) sự giữ chân (nhân viên) Turnover: (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đề Xuất Địa Điểm Sự Kiện Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Venue: (n) địa điểm tổ chức Proposal: (n) đề xuất Retractable: (adj) có thể thu vào Renovation: (n) sự cải tạo, sửa chữa Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đánh Giá Rủi Ro Xử Lý Thủ Công Cho Nhóm Tiệc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giải Thích Thuế Sân Bay Cho Hành Khách Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Departure: (n) sự khởi hành Tax: (n) thuế Fee: (n) phí Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Check-in: (n) thủ tục làm thủ tục lên máy bay; (v) làm thủ tục lên máy bay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Nói Về Hướng Dẫn Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Guidance: (n) sự hướng dẫn Assumption: (n) giả định Launch: (v) ra mắt Profit: (n) lợi nhuận Investor: (n) nhà đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Hợp Chất Hóa Học Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chuẩn Bị Bản Dịch Brochure Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Brochure: (n) tờ rơi quảng cáo Translate: (v) dịch Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Version: (n) phiên bản Image: (n) hình ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Kết Quả UAT Và Khuyến Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng Bugs: (n) lỗi phần mềm Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Recommendation: (n) đề xuất Retest: (v) kiểm thử lại; (n) việc kiểm thử lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Hướng Dẫn Thương Hiệu Sau Khi Làm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Báo Cáo Khảo Sát Sinh Thái Nước Ngọt – Advanced Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Pollution: (n) ô nhiễm Species: (n) loài Oxygen: (n) oxy Aquatic: (adj) thuộc về nước, sống dưới nước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz