Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Pollution: (n) ô nhiễm
Species: (n) loài
Oxygen: (n) oxy
Aquatic: (adj) thuộc về nước, sống dưới nước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Pollution: (n) ô nhiễm
Species: (n) loài
Oxygen: (n) oxy
Aquatic: (adj) thuộc về nước, sống dưới nước
Luyện tập thêm về bài học này: