Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Training: (n) đào tạo
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Training: (n) đào tạo
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này: