Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Cuộc Họp Sau Kiểm Toán: Trình Bày Kết Quả Thư Quản Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Training: (n) đào tạo Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chia Sẻ Bài Học Chính từ Hội Thảo CPD RICS – Advanced Level
Từ Vựng: Regulations: (n) quy định Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt Technology: (n) công nghệ Monitoring: (n) sự giám sát Seminar: (n) hội thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Xu Hướng Ngành Với Lãnh Đạo Kế Toán – Medium Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Analytics: (n) phân tích dữ liệu Regulations: (n) quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Cloud: (n) điện toán đám mây Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Chi Phí Xuất Bản Truy Cập Mở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Kế Hoạch Vật Lý Trị Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Pain: (n) cơn đau Injury: (n) chấn thương Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục Therapy: (n) liệu pháp Gentle: (adj) nhẹ nhàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Đánh Giá Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thuyết Trình Cuối Cùng Và Chuyển Giao Kiến Thức – Medium Level
Từ Vựng: Presentation: (n) bài thuyết trình Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao Summary: (n) bản tóm tắt Analysis: (n) sự phân tích Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tra Cứu Mã HS Cho Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Hệ Thống Quản Lý Học Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Báo Cáo Tác Động Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Feedback: (n) phản hồi Redesign: (v) thiết kế lại Features: (n) tính năng Bugs: (n) lỗi phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz