Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Hướng Dẫn Phong Cách Giọng Văn Mới – Easy Level
Từ Vựng: Tone: (n) giọng điệu Friendly: (adj) thân thiện Technical: (adj) kỹ thuật Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Humor: (n) sự hài hước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hoàn Thành Đào Tạo Sơ Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hoàn Thành Đào Tạo Sơ Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Gauge Máy Phù Hợp Cho Vải Jersey – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Kiểm Soát Phiên Bản Cho Thư Viện Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Suýt Xảy Ra Sự Cố Về Mẫu Đồng Ý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Khắc phục các đợt giao hàng muộn – Easy Level
Từ Vựng: Delivery: (n) sự giao hàng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Customer: (n) khách hàng Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản lý sang chấn tâm lý thứ cấp ở nơi làm việc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Chiến lược liên kết nội bộ cho một content hub mới – Medium Level
Từ Vựng: Internal linking: (n) liên kết nội bộ Anchor text: (n) văn bản neo Topical authority: (n) thẩm quyền chủ đề Content hub: (n) trung tâm nội dung Search engines: (n) công cụ tìm kiếm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về ranh giới phân chia khu vực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz