Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Xử lý Yêu cầu của Khách Vãng lai – Easy Level
Từ Vựng: Walk-in: (n) khách không đặt trước Cancellation: (n) sự hủy đặt chỗ Waitlist: (n) danh sách chờ Spot: (n) chỗ trống Fully booked: (adj) đã đặt kín chỗ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Tác Động GDP của Chính Sách Thương Mại Được Đề Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên về Viết Đơn Xin Học Bổng Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Chi Trên với Trị Liệu Hạn Chế Cảm Ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Thay Đổi Định Vị Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Thay Đổi Định Vị Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Position: (v) định vị; (n) vị trí Marketing: (n) tiếp thị Product: (n) sản phẩm Message: (n) thông điệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Urgent Order Dispatch Confirmation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nộp và Theo Dõi Đơn Xin Nhãn Hiệu Thương Mại UK – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Di Chuyển Thiết Bị Mạng Hết Vòng Đời – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Briefing on Local Regulatory Requirements – Easy Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin Regulations: (n) quy định Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Approval: (n) sự phê duyệt Fines: (n) tiền phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz