Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Regulations: (n) quy định
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Approval: (n) sự phê duyệt
Fines: (n) tiền phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Regulations: (n) quy định
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Approval: (n) sự phê duyệt
Fines: (n) tiền phạt
Luyện tập thêm về bài học này: