Từ Vựng:
Tone: (n) giọng điệu
Friendly: (adj) thân thiện
Technical: (adj) kỹ thuật
Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút
Humor: (n) sự hài hước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tone: (n) giọng điệu
Friendly: (adj) thân thiện
Technical: (adj) kỹ thuật
Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút
Humor: (n) sự hài hước
Luyện tập thêm về bài học này: