Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bàn Giao Về Một Bệnh Nhân Phức Tạp – Easy Level
Từ Vựng: Handover: (n) bàn giao ca Patient: (n) bệnh nhân Insulin: (n) insulin Allergy: (n) dị ứng Monitoring: (n) sự theo dõi, giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Cuộc Họp Điều Phối Ngành WASH trong Khẩn Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Sanitation: (n) vệ sinh môi trường Hygiene: (n) vệ sinh cá nhân Overlap: (v) chồng chéo Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn về Tính Năng Mới cho Bản Phát Hành Lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn về Tính Năng Mới cho Bản Phát Hành Lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Last-Minute Shipment Request – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quy Trình Đăng Ký Đất Đai – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Thỏa Thuận Cấp Phép Sở Hữu Trí Tuệ – Medium Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Royalties: (n) tiền bản quyền Non-exclusive: (adj) không độc quyền Agreement: (n) thỏa thuận Permission: (n) sự cho phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Preparing for a Tough Interview – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Công Cụ Giám Sát Mạng Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Remote Working and Interpreting Standards – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz