Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Rà Soát Các Nguồn Dữ Liệu Lịch Sử Về Sự Thiên Vị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Buổi Tổng Kết Cuối Ngày Với Đoàn Làm Phim – Advanced Level
Từ Vựng: Footage: (n) đoạn phim quay Retake: (v) quay lại; (n) cảnh quay lại Lighting: (n) ánh sáng Equipment: (n) thiết bị Dialogue: (n) đoạn hội thoại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Học Phần Cuối Năm Và Các Cải Tiến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Hệ Thống Hồ Sơ Bệnh Nhân Điện Tử Cho Ban Giám Đốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Lịch Sử Ẩm Thực Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Cải thiện quy trình quản lý hàng trả lại – Advanced Level
Từ Vựng: Cycle time: (n) thời gian chu trình Automation: (n) tự động hóa Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định Proposal: (n) đề xuất Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Hướng dẫn tích hợp cho nhà phát triển dành cho API công khai – Advanced Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Integration: (n) sự tích hợp Authentication: (n) xác thực Rate limit: (n) giới hạn tần suất Sandbox: (n) môi trường thử nghiệm an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Công Việc Gần Đường Sắt Đang Hoạt Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Công Việc Gần Đường Sắt Đang Hoạt Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Tham gia nhóm tự vận động – Medium Level
Từ Vựng: Group: (n) nhóm Rights: (n) quyền lợi Join: (v) tham gia Free: (adj) miễn phí; (v) giải phóng Advocacy: (n) sự vận động, sự bảo vệ quyền lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz