Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Yêu Cầu Visa Trước Khi Hạ Cánh Quốc Tế – Medium Level
Từ Vựng: Visa: (n) thị thực Passport: (n) hộ chiếu Embassy: (n) đại sứ quán Mandatory: (adj) bắt buộc Apply: (v) nộp đơn xin, đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lựa Chọn Xúc Tác Phù Hợp Cho Quá Trình Hydro Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Catalyst: (n) chất xúc tác Hydrogenation: (n) quá trình hidro hóa Nickel: (n) niken Palladium: (n) palladi Platinum: (n) bạch kim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Vận Đơn Điện Tử Với Ngân Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích Cơ Hội Tự Động Hóa Quy Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Process: (n) quy trình; (v) xử lý Implementation: (n) sự triển khai Pilot: (n) dự án thử nghiệm; (v) thử nghiệm Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Kế Hoạch Giao Tiếp Với Nhà Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Kế Toán Đầu Tư Thương Hiệu So Với Chi Phí Vận Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Phản Đối Về Đánh Giá Giao Thông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Quy Trình Đồng Hướng Dẫn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Liều Phóng Xạ Cao trong Hồ Sơ Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Phản Hồi Sau Buổi Huấn Luyện Bay Đầu Tiên – Easy Level
Từ Vựng: Landing: (n) hạ cánh Takeoff: (n) cất cánh Steady: (adj) ổn định Turn: (v) quay, rẽ; (n) sự quay, sự rẽ Communication: (n) liên lạc, truyền tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz