Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông báo bảo trì theo lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thay Đổi Phạm Vi Thiết Kế Nhà Máy Xử Lý Nước – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thay Đổi Phạm Vi Thiết Kế Nhà Máy Xử Lý Nước – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về các đề xuất SEO kỹ thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện cách trình bày danh mục để tăng tỷ lệ chuyển đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải thiện cách trình bày danh mục để tăng tỷ lệ chuyển đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Giới thiệu Concept Nhà hàng của Chúng tôi – Medium Level
Từ Vựng: Ingredients: (n) nguyên liệu Local: (adj) địa phương Community: (n) cộng đồng Tasting: (n) việc nếm thử Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Truyền Dịch Tĩnh Mạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Kế Hoạch Loại Bỏ Tính Năng – Advanced Level
Từ Vựng: Retire: (v) nghỉ hưu; rút khỏi Feature: (n) tính năng; (v) có đặc điểm Simplify: (v) đơn giản hóa Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lời Khuyên Về Thông Báo Vi Phạm Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Notify: (v) thông báo Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền Fine: (n) tiền phạt; (v) phạt tiền Trust: (n) sự tín nhiệm, sự ủy thác; (v) ủy thác, tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz