Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Workshop Về Yêu Cầu Phi Chức Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Từ Chối Mẫu Máu Tan Huyết Để Xét Nghiệm Kali – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trao đổi về giao tiếp đơn hàng tồn đọng – Easy Level
Từ Vựng: Back-order: (n) đơn hàng tồn đọng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tuân Thủ Quy Định Hút Nước Ngầm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều tra sự sụt giảm thứ hạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh giá mẫu sản phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá mẫu sản phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Sample: (n) mẫu hàng Defect: (n) lỗi, khuyết điểm Stitching: (n) đường may Supplier: (n) nhà cung cấp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đánh Giá Tác Động Y Tế của Phát Triển Nhà Ở Mới – Easy Level
Từ Vựng: Assess: (v) đánh giá Impact: (n) tác động Community: (n) cộng đồng Traffic: (n) lưu lượng (giao thông) Clinic: (n) phòng khám Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Sử Dụng Ống Hít Cho Bệnh Hen Suyễn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Quy Trình Sản Xuất Cho Một Linh Kiện Phức Tạp – Easy Level
Từ Vựng: Tolerance: (n) dung sai Precise: (adj) chính xác Cnc machine: (n) máy công cụ điều khiển số bằng máy tính Inspection: (n) kiểm tra Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz